Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều FCNQ30MV1

5.00 trên 5 dựa trên 1 đánh giá
(1 đánh giá)
(1 Đánh Giá)

Liên hệ

Về sản phẩm

Máy điều hòa Daikin âm trần cassette FCNQ30MV1/RNQ30MV1 công suất 30.000Btu, 1 chiều sử dụng môi chất mới ga R410A thay thế model cũ FHC30PUV2V/R30PUV2V.

 

Điều hòa âm trần Daikin 30.000Btu phù hợp lắp đặt cho phòng khách / phòng họp …có diện tích dưới 50m2. So với các hãng điều hòa khác thì máy điều hòa âm trần cassette Daikin có nhiều dải công suất hơn cả từ đó đáp ứng đúng, đủ nhu cầu công suất thực tế của từng công trình từ đó nâng cao hiệu suất sử dụng và tiết kiệm chi phí cho chủ đầu tư điều hòa mà các hãng điều hòa khác chưa làm được.

 

Điều hòa âm trần cassette Daikin với các tính năng nổi trội hơn model cũ:

 

Luồng gió 360° Phân bổ nhiệt độ đồng đều

 

Thích hợp với mọi không gian lắp đặt

 

Gió được thổi ra từ các miệng gió ở góc dàn lạnh, độ thoải mái sẽ lan truyền rộng rãi hơn.

 

Mặt nạ vuông đồng nhất

 

Kích thước mặt nạ đồng nhất cho tất cả các model, FCNQ13-48M, đảm bảo tính thẩm mỹ đồng nhất khi nhiều thiết bị được lắp đặt.

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY ĐIỀU HÒA ÂM TRẦN DAIKIN FCNQ30MV1/RNQ30MV1

 

Tên model Dàn lạnh FCNQ30MV1
Dàn nóng V1 RNQ30MV1
Y1 RNQ30MY1
Nguồn điện Dàn nóng V1 1 Pha, 220–240 V, 50 Hz
Y1 3 Pha, 380–415 V, 50 Hz
Công suất lạnh kW 8.8
Btu/h 30,000
Công suất điện tiêu thụ điều hòa Làm lạnh kW 2.73
COP W/W 3.22
Dàn lạnh Màu mặt nạ Thiết bị
Mặt nạ Trắng
Lưu lượng gió (Cao/Thấp) m3/min 43/32
cfm 32/20
Độ ồn (Cao/Thấp)3 dB(A) 1,130/706
Kích thước
(Cao x rộng x dày)
Thiết bị mm 298x840x840
Mặt nạ mm 50x950x950
Khối lượng Thiết bị kg 24
Mặt nạ kg 5.5
Dãy hoạt động được chứng nhận °CWB 14 đến 25
Dàn nóng Màu sắc Trắng ngà
Máy nén Loại Dạng ro-to kín
Công suất động cơ điện kg 2.2
Môi chất lạnh (R-410A) kg 1.9
Độ ồn dB(A) 55
Kích thước (Cao x Rộng x Dày) mm 990x940x320
Khối lượng V1 kg 77
Y1 kg 74
Dãy hoạt động được chứng nhận °CDB 21 đến  46
Kích cỡ đường ống Lỏng mm o/ 9.5
Hơi mm o/ 15.9
Ống xả Dàn lạnh mm VP25 (I.D o/ 25XO.D o/ 32)
Dàn nóng mm o/ 26.0 (Lỗ)
Chiều dài đường ống tối đa m 70
Cách nhiệt Cả ống hơi và ống lỏng

 

Thông số kỹ thuật
Bảng giá lắp đặt
Chứng nhận CO&C/Q
Đánh giá sản phẩm

1 đánh giá cho Điều hòa âm trần Daikin 1 chiều FCNQ30MV1

  1. Được xếp hạng 5 5 sao
    (1 đánh giá)

    Nguyễn Phong (xác minh chủ tài khoản)

    Shop chuyên nghiệp.

Thêm đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Máy điều hòa Daikin âm trần cassette FCNQ30MV1/RNQ30MV1 công suất 30.000Btu, 1 chiều sử dụng môi chất mới ga R410A thay thế model cũ FHC30PUV2V/R30PUV2V.

 

Điều hòa âm trần Daikin 30.000Btu phù hợp lắp đặt cho phòng khách / phòng họp …có diện tích dưới 50m2. So với các hãng điều hòa khác thì máy điều hòa âm trần cassette Daikin có nhiều dải công suất hơn cả từ đó đáp ứng đúng, đủ nhu cầu công suất thực tế của từng công trình từ đó nâng cao hiệu suất sử dụng và tiết kiệm chi phí cho chủ đầu tư điều hòa mà các hãng điều hòa khác chưa làm được.

 

Điều hòa âm trần cassette Daikin với các tính năng nổi trội hơn model cũ:

 

Luồng gió 360° Phân bổ nhiệt độ đồng đều

 

Thích hợp với mọi không gian lắp đặt

 

Gió được thổi ra từ các miệng gió ở góc dàn lạnh, độ thoải mái sẽ lan truyền rộng rãi hơn.

 

Mặt nạ vuông đồng nhất

 

Kích thước mặt nạ đồng nhất cho tất cả các model, FCNQ13-48M, đảm bảo tính thẩm mỹ đồng nhất khi nhiều thiết bị được lắp đặt.

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY ĐIỀU HÒA ÂM TRẦN DAIKIN FCNQ30MV1/RNQ30MV1

 

Tên model Dàn lạnh FCNQ30MV1
Dàn nóng V1 RNQ30MV1
Y1 RNQ30MY1
Nguồn điện Dàn nóng V1 1 Pha, 220–240 V, 50 Hz
Y1 3 Pha, 380–415 V, 50 Hz
Công suất lạnh kW 8.8
Btu/h 30,000
Công suất điện tiêu thụ điều hòa Làm lạnh kW 2.73
COP W/W 3.22
Dàn lạnh Màu mặt nạ Thiết bị
Mặt nạ Trắng
Lưu lượng gió (Cao/Thấp) m3/min 43/32
cfm 32/20
Độ ồn (Cao/Thấp)3 dB(A) 1,130/706
Kích thước
(Cao x rộng x dày)
Thiết bị mm 298x840x840
Mặt nạ mm 50x950x950
Khối lượng Thiết bị kg 24
Mặt nạ kg 5.5
Dãy hoạt động được chứng nhận °CWB 14 đến 25
Dàn nóng Màu sắc Trắng ngà
Máy nén Loại Dạng ro-to kín
Công suất động cơ điện kg 2.2
Môi chất lạnh (R-410A) kg 1.9
Độ ồn dB(A) 55
Kích thước (Cao x Rộng x Dày) mm 990x940x320
Khối lượng V1 kg 77
Y1 kg 74
Dãy hoạt động được chứng nhận °CDB 21 đến  46
Kích cỡ đường ống Lỏng mm o/ 9.5
Hơi mm o/ 15.9
Ống xả Dàn lạnh mm VP25 (I.D o/ 25XO.D o/ 32)
Dàn nóng mm o/ 26.0 (Lỗ)
Chiều dài đường ống tối đa m 70
Cách nhiệt Cả ống hơi và ống lỏng

 




    SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

    🖼️ Dịch vụ uy tín
    🖼️ Giao hàng toàn quốc
    🖼️ Cam kết hàng chính hãng
    0932.325.832 Zalo: 0965.762.015